Bảng Giá Thép
Công Ty Sắt Thép Miền Nam xin gửi tới quý khách hàng bảng giá thép cập nhật ngày 05/02/2026
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, ở thời điểm thực khi quý khách mua hàng. Giá thép hình đã có thể thay đổi lên hoặc xuống đôi chút. Chính vì thế, để có báo giá chính xác nhất. Quý khách xin vui lòng liên hệ đến hotline của công ty để nhận được bảng giá mới nhất cập nhật ngay trong thời điểm quý khách gọi điện.
Hotline báo giá mới nhất: 0898.307.123
1️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H (MIỀN NAM – GIÁ TỐT)
| Tên sản phẩm | Độ dài (Cây) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép hình H 100x100x6x8 | 12m | 202.80 | 13,900 | 2,818,920 |
| Thép hình H 125x125x6.5×9 | 12m | 285.60 | 13,900 | 3,969,840 |
| Thép hình H 150x150x7x10 | 12m | 378.00 | 13,900 | 5,254,200 |
| Thép hình H 175x175x7.5×11 | 12m | 484.80 | 13,900 | 6,738,720 |
| Thép hình H 200x200x8x12 | 12m | 598.80 | 13,900 | 8,323,320 |
| Thép hình H 250x250x9x14 | 12m | 868.80 | 13,900 | 12,076,320 |
| Thép hình H 300x300x10x15 | 12m | 1128.00 | 13,900 | 15,679,200 |
2️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V / L
| Tên sản phẩm | Độ dài (Cây) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép V 50x50x5 | 6m | 22.62 | 10,400 | 235,248 |
| Thép V 75x75x6 | 6m | 41.00 | 10,400 | 426,400 |
| Thép V 100x100x8 | 6m | 73.00 | 10,400 | 759,200 |
| Thép V 150x150x10 | 12m | 274.00 | 10,400 | 2,849,600 |
3️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U
| Tên sản phẩm | Độ dài (Cây) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép U100 | 6m | 32.0 | 17,300 | 553,600 |
| Thép U120 | 6m | 54.0 | 17,300 | 934,200 |
| Thép U200 | 12m | 295.2 | 17,300 | 5,106,960 |
| Thép U300 | 12m | 372.6 | 17,300 | 6,445,980 |
4️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I
| Tên sản phẩm | Độ dài (Cây) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I 150x75x5x7 | 12m | 168.0 | 14,700 | 2,469,600 |
| Thép I 200x100x5.5×8 | 12m | 255.6 | 14,700 | 3,757,320 |
| Thép I 300x150x6.5×9 | 12m | 440.4 | 14,700 | 6,473,880 |
5️⃣ BẢNG GIÁ THÉP TẤM SS400
| Tên sản phẩm | Độ dài (Tấm) | Trọng lượng (Kg/Tấm) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm SS400 5mm | 1.5×6m | ~353 | 14,500 | ~5,118,500 |
| Thép tấm SS400 10mm | 1.5×6m | ~706 | 14,500 | ~10,237,000 |
6️⃣ BẢNG GIÁ THÉP Q345
| Tên sản phẩm | Độ dài (Tấm) | Trọng lượng (Kg/Tấm) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm Q345 10mm | 1.5×6m | ~706 | 16,200 | ~11,437,000 |
| Thép tấm Q345 20mm | 2×6m | ~1884 | 16,500 | ~31,086,000 |
7️⃣ BẢNG GIÁ THÉP TẤM CHỐNG TRƯỢT
| Tên sản phẩm | Độ dài (Tấm) | Trọng lượng (Kg/Tấm) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Tấm gân 5mm | 1.5×6m | ~370 | 15,500 | ~5,735,000 |
| Tấm gân 8mm | 1.5×6m | ~592 | 15,800 | ~9,353,600 |
8️⃣ BẢNG GIÁ THÉP TẤM MẠ KẼM
| Tên sản phẩm | Độ dài (Tấm) | Trọng lượng (Kg/Tấm) | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền (VND/Tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Tấm mạ kẽm 1.2mm | 1×2m | ~19 | 18,800 | ~357,200 |
| Tấm mạ kẽm 2.0mm | 1.5×3m | ~70 | 19,200 | ~1,344,000 |
9️⃣ BẢNG GIÁ THÉP TẤM CHỊU NHIỆT
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Thép A516 Gr70 10mm | Tấm | ~706 | 19,500 | ~13,767,000 |
🔟 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG HÀN
| Tên sản phẩm | Độ dài (Cây) | Trọng lượng | Đơn giá (VND/Kg) | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Ống hàn DN100 | 6m | ~73 | 15,500 | ~1,131,500 |
| Ống hàn DN200 | 6m | ~189 | 15,500 | ~2,929,500 |
1️⃣1️⃣ BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Ống đúc DN50 | 6m | ~35 | 18,500 | ~647,500 |
| Ống đúc DN150 | 6m | ~145 | 19,000 | ~2,755,000 |
1️⃣2️⃣ BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Ống mạ DN42 | 6m | ~14 | 16,800 | ~235,200 |
| Ống mạ DN114 | 6m | ~57 | 16,800 | ~957,600 |
1️⃣3️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Hộp 50×50×1.2 | 6m | ~11 | 17,800 | ~195,800 |
| Hộp 100×100×2.0 | 6m | ~36 | 18,500 | ~666,000 |
1️⃣4️⃣ BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Hộp 40×40×1.2 | 6m | ~9 | 14,800 | ~133,200 |
| Hộp 100×100×2.5 | 6m | ~48 | 15,800 | ~758,400 |
